Khủng hoảng tài chính năm 2008: nguyên nhân và hậu quả

Đọc trong 11 phút
Khủng hoảng tài chính năm 2008: nguyên nhân và hậu quả
Hình ảnh: scu.edu
Đăng lại

Cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu mà các nước phát triển phải đối mặt năm 2008 là cuộc khủng hoảng lớn nhất trong lịch sử kể từ cuộc Đại suy thoái những năm 30 của thế kỷ 20.

Hầu hết các nước trên thế giới bước vào tình trạng khủng hoảng này gần như đồng thời. Từ thời điểm cuộc khủng hoảng bắt đầu cho đến thời điểm khắc phục được hậu quả của nó, nhiều quốc gia phải mất tới 5 năm. Ở một số khu vực, dư âm của cuộc khủng hoảng đã được ghi nhận trước năm 2015.

Nguồn gốc chung của cuộc khủng hoảng năm 2008 và nguyên nhân chính của nó

Các nhà kinh tế đồng ý rằng cuộc khủng hoảng toàn cầu năm 2008 có những nguyên nhân sau:

  • sự chuyển đổi tự nhiên của nền kinh tế thế giới từ chu kỳ tăng trưởng sang suy thoái;
  • mất cân bằng trong thương mại quốc tế;
  • mất cân bằng trong dòng vốn;
  • nền kinh tế đang quá nóng trong bối cảnh việc cho vay thế chấp đối với người dân tăng trưởng không kiểm soát được.

Ai đã dự đoán được cuộc khủng hoảng năm 2008

Có người đã dự đoán được cuộc khủng hoảng năm 2008. Trong số đó: nhà kinh tế Gary Shilling, nhà quản lý quỹ James Stack, nhà kinh tế trưởng IMF Raghuram Rajan. Người đầu tiên nói về “bong bóng thế chấp” ở Mỹ vào năm 2000, người thứ hai và thứ ba cảnh báo về cuộc suy thoái 2 năm trước cuộc khủng hoảng thế chấp ở Mỹ. Cuộc khủng hoảng thế giới năm 2008 cũng đã được dự đoán bởi John Mauldin, người đứng đầu hội đồng quản trị Mauldin Economics.

Khủng hoảng ở Mỹ

Điều kiện tiên quyết cho cuộc Đại suy thoái là cuộc khủng hoảng thế chấp ở Hoa Kỳ nổ ra vào năm 2007. Những biểu hiện đầu tiên của cuộc suy thoái xuất hiện ở Hoa Kỳ vào năm 2006. Khi đó, thị trường bất động sản Mỹ bắt đầu chứng kiến ​​sự sụt giảm đáng kể về doanh số bán nhà. Vào mùa xuân năm 2007, cuộc khủng hoảng thế chấp dưới chuẩn có rủi ro cao đã tấn công nước Mỹ. Người vay những khoản vay như vậy là công dân Hoa Kỳ có thu nhập thấp và không có lịch sử tín dụng tốt nhất.

2008 financial crisis
Hình ảnh: pbs.org

Cuộc khủng hoảng thế chấp ảnh hưởng đến những người đi vay đáng tin cậy khá nhanh chóng. Vào mùa hè năm 2007, cuộc khủng hoảng ở Mỹ bắt đầu mang tính chất tài chính rõ rệt. Do người đi vay gặp khó khăn trong việc tái cấp vốn cho các khoản vay và lãi suất tăng cao, một cuộc khủng hoảng thanh khoản ngân hàng đã nổ ra. Đầu mùa thu năm 2008, các ngân hàng ngừng cho người dân vay.

Nhà tài chính người Mỹ George Soros lưu ý rằng thời điểm bắt đầu cuộc khủng hoảng năm 2008 thực sự xảy ra vào cuối mùa hè năm 2007. Ông chỉ ra rằng đây là lúc các ngân hàng trung ương bắt đầu cố gắng bảo toàn tính thanh khoản của họ.

Các biện pháp hỗ trợ hệ thống ngân hàng Mỹ không thành công. Vào đầu mùa thu năm 2008, có một vụ sụp đổ ngân hàng. Ngân hàng đầu tư lớn Lehmsn Brothers phá sản. Số phận tương tự cũng xảy ra với các công ty thế chấp như Fannie Mae và AIG. Công ty Freddie Mac lặp lại số phận của họ. Tổng cộng, hơn 45 tổ chức tài chính trong nước đã phá sản.

Thiên nga đen – hậu quả đen
Thiên nga đen – hậu quả đen
Đọc trong 7 phút

Cuộc khủng hoảng thế chấp ở Mỹ năm 2008 là hậu quả của sự sụp đổ của giá thị trường chứng khoán. Quá trình này trở nên đặc biệt rõ rệt vào đầu tháng 10 năm 2008. Sự sụt giảm của thị trường chứng khoán Mỹ trong khoảng thời gian từ ngày 6/10 đến ngày 10/10/2008 được coi là kỷ lục trong lịch sử 20 năm trước đó của nước này. Cổ phiếu của các công ty Mỹ đã mất giá từ 50% trở lên. Quá trình này tiếp tục vào đầu năm 2009.

Lý do

Quốc hội Mỹ, trong báo cáo của ủy ban được thành lập đặc biệt, đã đưa ra những lý do sau đây khiến cuộc khủng hoảng năm 2008 xảy ra:

  • quy định chưa đầy đủ của khu vực tài chính;
  • những sai lầm mắc phải trong quản trị doanh nghiệp;
  • nợ khổng lồ của các hộ gia đình Mỹ;
  • phân phối quá mức các công cụ phái sinh (một loại chứng khoán), độ tin cậy của nó còn đáng nghi ngờ và chưa được nghiên cứu đầy đủ;
  • sự tăng trưởng của khu vực ngân hàng “trong bóng tối”.

Hậu quả

Cuộc khủng hoảng ở Mỹ năm 2008, xét các nguyên nhân, đã gây ra những hậu quả sau đây đối với Hoa Kỳ:

  • giảm sản lượng trên toàn quốc;
  • vốn của các công ty Mỹ giảm 40%;
  • nhu cầu chung giảm;
  • giảm giá các loại nguyên liệu thô;
  • số lượng người thất nghiệp trên cả nước gia tăng chưa từng thấy;
  • thu nhập của công dân Hoa Kỳ thuộc tầng lớp trung lưu giảm, thu nhập ngày càng suy yếu;
  • khoảng cách thu nhập giữa người giàu và người nghèo ở Hoa Kỳ ngày càng tăng;
  • giá dầu giảm mạnh;
  • cắt giảm một số dự án của chính phủ nhằm xây dựng và cải thiện cơ sở hạ tầng

Việc phân chia lại tài sản là hậu quả của cuộc khủng hoảng 2007-2008 ở Hoa Kỳ đã dẫn đến việc trục xuất hàng loạt những người đi vay phá sản khỏi những ngôi nhà mà họ đã mua trước đó. Quá trình này đặc biệt rõ rệt vào năm 2009 và 2010.

Oil prices in US dollars during the 2008 global crisis
Oil prices in US dollars during the 2008 global crisis
Bất chấp khủng hoảng, cổ phiếu của một số công ty vẫn có mức tăng trưởng đáng kinh ngạc. Theo Forbes, cổ phiếu của quỹ đầu tư Paulson & Co, do tăng trưởng trong những năm khủng hoảng, đã mang lại cho người tạo ra quỹ 3,7 tỷ USD.

Diễn biến khủng hoảng trên thế giới

Lịch sử của cuộc khủng hoảng trải qua các giai đoạn sau:

  1. Tháng 2 năm 2008. Lạm phát toàn cầu tăng lên mức kỷ lục.
  2. Hầu hết các ngân hàng trung ương hàng đầu thế giới đều đồng loạt giảm lãi suất vào tháng 10 năm 2008.
  3. Các nước tham gia G8 khi đó phê duyệt kế hoạch chống khủng hoảng vào tháng 10 năm 2008.
  4. Tổ chức hội nghị thượng đỉnh chống khủng hoảng trong G20 vào tháng 11 năm 2008.
  5. Việc cắt giảm lãi suất của cả Ngân hàng Trung ương Châu Âu và Ngân hàng Anh vào tháng 12 năm 2008.
  6. Eurostat báo cáo vào tháng 12 năm 2008 rằng nền kinh tế châu Âu đã bước vào thời kỳ suy thoái với GDP giảm 0,2%.
  7. Việc Ngân hàng Trung ương Châu Âu đưa ra các biện pháp thắt lưng buộc bụng vào tháng 12 năm 2008. Sự phát triển của khủng hoảng tín dụng ở khu vực đồng euro.
  8. Tháng 4 năm 2009, hội nghị thượng đỉnh G20 đã thông qua kế hoạch vượt qua cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2008. Các biện pháp đang được thực hiện để tăng cường nguồn lực của IMF.
  9. Các phong trào phản kháng ngày càng gia tăng trong bối cảnh bất ổn kinh tế ở các quốc gia thuộc khu vực Bắc Phi và Trung Đông.
  10. Khối lượng thương mại toàn cầu giảm 11,89% vào cuối năm 2009%.

Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 tiếp tục kéo dài sang năm 2010. Sau đó cuộc chiến tiền tệ bắt đầu. Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, cũng như Nhật Bản và Trung Quốc đã cố gắng giảm giá đồng tiền quốc gia của họ để tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu của họ.

Forbes đã tiến hành một nghiên cứu và tìm ra những cổ phiếu nào đã tăng trưởng trong cuộc khủng hoảng năm 2008. Chúng bao gồm cổ phiếu của công ty ô tô Porsche của Đức. Và tất cả là nhờ việc mua kịp thời 30% cổ phần của Volkswagen.

Diễn biến cuộc khủng hoảng ở Nga và các nước thuộc Liên Xô cũ

Cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2008 ở Nga có cả nguyên nhân bên trong và bên ngoài.

Lý do

Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 ở Nga còn bị kích động thêm bởi các sự kiện chính sách đối ngoại. Nguyên nhân chính là cuộc chiến kéo dài 5 ngày ở Nam Ossetia, diễn ra vào đầu tháng 8 năm 2008. Hậu quả của cuộc xung đột là dòng vốn đầu tư nước ngoài chảy ra khỏi Nga ngày càng tăng.

2008 financial crisis
Hình ảnh: thebalancemoney.com

Nhưng những lý do chính như sau:

  • sự phụ thuộc mạnh mẽ của nền kinh tế đất nước vào việc xuất khẩu tài nguyên (dầu, khí đốt và kim loại) ra nước ngoài, thông qua phản ứng dây chuyền đã dẫn đến suy thoái kinh tế ở Hoa Kỳ và Châu Âu;
  • giá dầu giảm, tiếp tục ảnh hưởng đến lĩnh vực tài chính;
  • khả năng cạnh tranh của một số nhà sản xuất Nga thấp so với các công ty nước ngoài;
  • sự hiện diện đáng kể của đầu tư nước ngoài trong nền kinh tế Nga;
  • Các khoản nợ lớn của doanh nghiệp Nga với nhà đầu tư nước ngoài;
  • lạm phát cao.

Kết quả của cuộc khủng hoảng

Những kết quả sau đây của cuộc khủng hoảng năm 2008 ở Nga có thể được nêu bật:

  • sự sụp đổ của thị trường chứng khoán Nga;
  • khủng hoảng trong hệ thống ngân hàng, dẫn đến sự phá sản của nhiều ngân hàng hoặc sự sáp nhập của họ;
  • chủ động rút vốn đầu tư nước ngoài khỏi Nga;
  • chi phí vay tăng;
  • dòng vốn đầu tư từ nước ngoài suy yếu;
  • tỷ giá đồng rúp giảm;
  • lợi nhuận của các công ty Nga suy giảm;
  • vấn đề vay vốn từ ngân hàng nước ngoài;
  • tăng trưởng kinh tế suy yếu;
  • giá xuất khẩu dầu giảm;
  • các tổ chức phá sản hàng loạt do bẫy nợ;
  • sự chậm lại trong hoạt động xây dựng bất động sản nhà ở trên toàn quốc;
  • lạm phát gia tăng.
Toàn cầu hóa: Nguyên nhân, Hậu quả, Vấn đề, Vai trò của Nền kinh tế Thế giới
Toàn cầu hóa: Nguyên nhân, Hậu quả, Vấn đề, Vai trò của Nền kinh tế Thế giới
Đọc trong 9 phút

Cuộc khủng hoảng 2008-2009 ở Nga khiến lương của người dân bị giảm. Thu nhập của người dân đã giảm đáng kể (hiện nay thu nhập hộ gia đình cũng giảm và có nguy cơ xảy ra khủng hoảng). Đồng thời, mức tiêu thụ cũng giảm. Hậu quả chính của cuộc khủng hoảng năm 2008 ở Liên bang Nga là tình trạng sa thải nhân viên đã trở nên phổ biến. Tất cả điều này cũng đã dẫn đến sự gia tăng căng thẳng trong người dân. Nếu chúng ta nói ngắn gọn về cuộc khủng hoảng năm 2008 ở Nga, thì hậu quả của nó là chất lượng cuộc sống của người dân nước này giảm đi đáng kể.

Hiện tượng khủng hoảng ở nền kinh tế Belarus và Ukraine

Do thị trường chứng khoán Belarus hội nhập kém vào hệ thống tài chính quốc tế nên cuộc khủng hoảng ở quốc gia này biểu hiện muộn hơn một chút so với các quốc gia khác. Dấu hiệu suy thoái đầu tiên xuất hiện ở việc nhu cầu đối với các sản phẩm xuất khẩu của Belarus suy yếu. Điều này đặc biệt đúng đối với các sản phẩm dầu mỏ và kim loại màu. Belarus cũng trải qua tình trạng thiếu vốn đầu tư nước ngoài. Dự trữ vàng và ngoại hối của nước này cũng bị hạn chế.

2008 financial crisis
Hình ảnh: fortune.com

Cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2008 rõ rệt nhất ở Belarus vào năm 2011. Khi đó đồng rúp của Belarus mất giá rất nhiều. Trong nửa đầu năm 2011, đồng nội tệ mất giá 75% so với ngoại tệ. Trong hầu hết thời gian trong năm, công dân và tổ chức của Belarus không thể mua tiền. Lạm phát cả năm đạt 79,6%. Năm 2011, đồng rúp của Belarus mất giá 270% so với đồng đô la.

Cuộc khủng hoảng toàn cầu năm 2008 ảnh hưởng nặng nề nhất đến Ukraina. Ngành công nghiệp của đất nước bị ảnh hưởng. Sản xuất giảm 19,8%. Các ngành luyện kim, cơ khí và hóa chất bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Sự suy giảm ở cả ba ngành công nghiệp đều vượt quá 35% và luyện kim – 45%. Có sự mất giá của đồng hryvnia. Trong cuộc khủng hoảng năm 2008, tỷ giá hối đoái giữa đồng đô la và hryvnia đã đạt đến các giá trị như: 1 đô la = 8 hryvnia. Tỷ giá này được ấn định vào ngày: 18 tháng 12 năm 2008; vào mùa hè năm 2008, 4-5 hryvnia được trao cho mỗi đô la (hiện nay 1 đô la là khoảng 25 hryvnia).

Tiền gửi bằng hryvnias của người dân trở nên vô giá trị. Các ngân hàng tăng lãi suất lên 1,5 lần. Nhưng đến tháng 11 năm 2008, việc cho người dân vay thực sự đã dừng lại. GDP Ukraina giảm 14,8% trong năm 2009 Đây là một trong những chỉ số tồi tệ nhất trên thế giới.

Hiện tượng khủng hoảng ở các nước khác

Hy Lạp

Cuộc khủng hoảng ở Hy Lạp năm 2008 gắn liền với thâm hụt ngân sách khổng lồ của đất nước và sự hiện diện của các khoản nợ để trang trải. Ngay từ đầu năm 2010, nợ nước ngoài của bang đã đạt đến mức khủng khiếp. Chính phủ Hy Lạp đã cố gắng giảm chi phí duy trì hệ thống nhà nước. Biểu tình và bạo loạn bắt đầu trong nước. Hy Lạp đã nhiều lần nhận được các khoản vay từ cả Liên minh châu Âu và IMF để vượt qua khủng hoảng. Do tình trạng quá tải nợ vào tháng 7/2015, nước này thực sự có nguy cơ vỡ nợ.

Trung Quốc

Cuộc khủng hoảng kinh tế ở Mỹ năm 2008 cũng ảnh hưởng tới nền kinh tế Trung Quốc. Sau một năm 2007 thành công, nền kinh tế Trung Quốc bắt đầu trì trệ. Đầu tiên, dự trữ vàng và ngoại hối giảm, và vào tháng 11 năm 2008, tỷ lệ thất nghiệp nghiêm trọng ở nước này đã chính thức được công bố. Ngành công nghiệp Trung Quốc buộc phải giảm nhu cầu nguyên liệu thô. Kết quả là giá các sản phẩm luyện kim giảm trên toàn thế giới. Thời kỳ tồi tệ nhất đối với nền kinh tế Trung Quốc là quý đầu tiên của năm 2009. Sau đó, GDP của bang chỉ tăng 6,1% và xuất khẩu giảm 30,9%. Nhưng cuối năm đó đã có cách thoát khỏi tình trạng khủng hoảng.

Lạm phát: nguyên nhân và hậu quả
Lạm phát: nguyên nhân và hậu quả
Đọc trong 10 phút

Nhật Bản

Cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2008 đã ảnh hưởng nặng nề đến nền kinh tế Nhật Bản. Do đó, chỉ số Nikkei 225 đã giảm 9,62% vào tháng 10 năm 2008. Cùng lúc đó, một tổ chức bảo hiểm lớn của Nhật Bản, Yamato Life Insurance Co., bị phá sản. Công ty TNHH

Iceland

Cuộc khủng hoảng Iceland năm 2008 được coi là thảm họa kinh tế lớn nhất đối với một quốc gia. Suy thoái kinh tế thể hiện ở sự phá sản của ba ngân hàng nhà nước lớn, đồng krona của Iceland mất giá mạnh so với đồng đô la và vốn hóa của sàn giao dịch chứng khoán Iceland giảm 90% (theo Wikipedia). Đất nước gần như đã bị tuyên bố phá sản. Chính phủ yêu cầu các khoản vay từ IMF. Nhưng chính Iceland đã vượt qua cuộc khủng hoảng này nhanh hơn bất kỳ quốc gia nào khác ở châu Âu. Ngay trong năm 2011, nền kinh tế nước này đã đạt đến mức trước khủng hoảng.

Bồ Đào Nha và Ireland

Cuộc khủng hoảng năm 2008 ở châu Âu cũng ảnh hưởng nặng nề đến Bồ Đào Nha. Cùng với Hy Lạp, quốc gia này có khoản nợ lớn với IMF. Ireland cũng phải đối mặt với những vấn đề kinh tế nghiêm trọng trong năm 2008, khiến giới lãnh đạo nước này phải cầu cứu IMF.

Hậu quả toàn cầu của cuộc khủng hoảng

Nếu chúng ta nói ngắn gọn về nguyên nhân và hậu quả của cuộc khủng hoảng năm 2008, nó đã dẫn đến sự sụt giảm sản lượng trên diện rộng. Ở hầu hết các nước, hầu hết các ngành công nghiệp quan trọng đều bị suy thoái kinh tế. Trong nhiều năm, giá các sản phẩm dầu mỏ đã giảm trên toàn thế giới. Cuộc khủng hoảng thanh khoản năm 2008 đã dẫn đến sự sụp đổ của các ngân hàng lớn nhất thế giới, khiến thị trường thế chấp sụt giảm đáng kể. Công dân của nhiều quốc gia không thể trả được nợ thế chấp và mất nhà cửa.
2008 financial crisis
Hình ảnh: thebalancemoney.com

Suy thoái kinh tế đã dẫn đến tình trạng thất nghiệp trên toàn thế giới. Các chỉ số của nó ở tất cả các nước đều tăng đáng kể trong giai đoạn 2008-2010. Tuy nhiên, xu hướng này vẫn tiếp tục cho đến ngày nay. Nói một cách đơn giản, cuộc khủng hoảng năm 2008 đã khiến cuộc sống của tầng lớp trung lưu trên toàn thế giới bị suy thoái. Do suy thoái kinh tế, khoảng cách thu nhập giữa người giàu và người nghèo đã trở nên rất lớn. Vấn đề bất bình đẳng thu nhập càng trở nên gay gắt hơn trước.

Cuộc suy thoái văn học và điện ảnh năm 2008

Sự kiện này đã hình thành nên nền tảng của nhiều tác phẩm văn học. Một phân tích về cuộc suy thoái năm 2008 và so sánh nó với cuộc Đại suy thoái năm 1929 đã được nhà kinh tế học người Mỹ Joseph Stiglitz thực hiện trong cuốn sách Steep Dive.

Những cuốn sách sau đây được dành cho chủ đề cuộc khủng hoảng năm 2008:

  • “Học thuyết sốc” của N. Klein;
  • “Quá lớn để thất bại” của E.R. Sorkin;
  • “Những thay đổi và cú sốc” của M. Wolfe;
  • “Trò chơi ngắn” và “Boomerang” của M. Lewis;
  • Sự kết thúc của Phố Wall của R. Lowenstein;
  • “Sòng bạc của quỷ” của W. Ward.

Một bài báo trên tạp chí Rolling Stone về cuộc khủng hoảng năm 2008 do nhà báo Matt Taby viết đã trở nên nổi tiếng. Trong bài “The Great Takeover”, tác giả bày tỏ tầm nhìn của mình về vấn đề gắn liền với tình thế khó khăn của tập đoàn bảo hiểm AIG năm 2008.

Một số bộ phim về cuộc khủng hoảng năm 2008 ở Hoa Kỳ được làm về các sự kiện kinh tế năm 2008-2009. Trong số đó:

  • “Phố Wall. Tiền không bao giờ ngủ” 2010;
  • “Giới hạn rủi ro” 2011;
  • Tấn công Phố Wall năm 2013;
  • “Trò chơi ngắn” 2015.

Nguyên nhân của cuộc suy thoái được mô tả chi tiết trong bộ phim “The Insiders”. Bộ phim năm 2010 về cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 có các cuộc phỏng vấn với các nhân vật tài chính nổi tiếng cũng như các chính trị gia và chủ ngân hàng.

Đánh giá bài viết
0,0
0 đánh giá
Xếp hạng bài viết này
Editorial team
Hãy viết ý kiến của bạn về chủ đề này:
avatar
  Thông báo bình luận  
Thông báo về
Nội dung Đánh giá nó Bình luận
Đăng lại